láu cá

  1. rusé; retors; matois; madré; finaud
    • Láu cá như con cáo già
      rusé comme un vieux renard
    • Một kẻ láu cá
      un type retors
    • Cô bé láu cá
      une petite madrée
    • Phải láu cá lắm mới làm thế
      il faut être bien finaud pour le faire
    • láu tôm láu cá
      (sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "láu cá"

Proverbs and Idioms

láu cá
Một cậu bé láu cá đang giấu tay sau lưng.